lẩn khuất
Định nghĩa
Động từ:
- Ẩn náu, trốn tránh, không để lộ diện: "lẩn khuất" chỉ hành động cố tình ẩn mình, tránh sự chú ý hoặc tìm nơi kín đáo để không bị phát hiện.
- Biến mất dần, mờ nhạt đi: "lẩn khuất" cũng được dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng trở nên không rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó nắm bắt.
Tính từ:
- Kín đáo, khó phát hiện: Dùng để mô tả vị trí, địa điểm hoặc trạng thái ẩn giấu, không dễ thấy.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con mèo lẩn khuất sau bụi cây để rình chuột. (Con mèo ẩn mình sau bụi cây để rình bắt chuột.)
- Kẻ trộm đã lẩn khuất vào bóng tối trước khi cảnh sát kịp đến. (Kẻ trộm đã biến mất vào bóng tối trước khi cảnh sát đến kịp.)
Tính từ:
- Ngôi nhà nằm ở một góc lẩn khuất trong con hẻm nhỏ. (Ngôi nhà nằm ở một góc kín đáo trong con hẻm nhỏ.)
- Những ký ức lẩn khuất trong tâm trí ông già. (Những ký ức mờ nhạt, khó nhớ lại trong tâm trí ông già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẩn khuất trong lòng đất": ẩn náu sâu dưới mặt đất, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả hang động.
- Kho báu đã lẩn khuất trong lòng đất suốt nhiều thế kỷ. (Kho báu đã ẩn náu sâu dưới đất suốt nhiều thế kỷ.)
"lẩn khuất sau màn sương": không rõ ràng, mờ ảo, khó nhìn thấy.
- Hình bóng người lữ khách lẩn khuất sau màn sương dày đặc. (Hình bóng người lữ khách mờ nhạt, khó thấy sau màn sương dày.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn khuất (động từ): ẩn náu, che giấu — nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự che đậy.
- Hang động ẩn khuất dưới chân núi. (Hang động bị che giấu dưới chân núi.)
Lẩn trốn (động từ): trốn chạy, không đối diện — gần nghĩa nhưng thiên về hành động trốn tránh chủ động.
- Hắn ta lẩn trốn sau mỗi lần gây án. (Hắn ta trốn chạy sau mỗi lần gây án.)
Từ đồng nghĩa
- Nấp: ẩn mình, trốn sau vật gì đó.
- Đứa trẻ nấp sau cánh cửa. (Đứa trẻ ẩn mình sau cánh cửa.)
- Che giấu: làm cho không thấy được, giữ kín.
- Anh ta che giấu nỗi buồn sau nụ cười. (Anh ta giấu nỗi buồn sau nụ cười.)
- Mờ nhạt: không rõ ràng, khó nhận biết.
- Ký ức mờ nhạt dần theo thời gian. (Ký ức trở nên không rõ ràng theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Lẩn khuất trong bóng tối: ẩn mình hoặc biến mất trong nơi tối tăm, không ai biết đến.
- Những bí mật của dòng họ vẫn lẩn khuất trong bóng tối của quá khứ. (Những bí mật của dòng họ vẫn ẩn náu trong quá khứ không ai biết đến.)